TE | Cổ phiếu | 3,17 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,01 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 16/6/2023 | 14.576,52 | 3,66 | 17,12 |
| Cổ phiếu | 2,27 Bio. | — | PE PLUS ETF | 0,23 | Lợi suất cổ tức cao | | 29/8/2012 | 23.308,84 | 0,76 | 8,69 |
TE | Cổ phiếu | 901,84 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,50 | Lợi suất cổ tức cao | | 12/12/2023 | 16.495,80 | 1,68 | 15,95 |
| Cổ phiếu | 803,58 tỷ | — | AC ACE | 0,50 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 21/10/2021 | 14.846,84 | 3,64 | 17,10 |
TE | Cổ phiếu | 725,71 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,39 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones US Dividend 100 7% Premium Covered Call Index - Benchmark TR Net | 20/6/2023 | 11.251,44 | 3,66 | 17,13 |
NF | Cổ phiếu | 549,43 tỷ | 689.592 | NF NEXT FUNDS | 0,31 | Lợi suất cổ tức cao | Nikkei 225 High Dividend Yield Stock 50 Index - JPY - Benchmark TR Gross | 13/2/2017 | 3.527,64 | 1,05 | 14,57 |
YU | Cổ phiếu | 537 tỷ | — | YU Yuanta | 0,34 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE TWSE Taiwan Dividend+ Index - TWDP - Benchmark TR Net | 13/12/2007 | 37,69 | 1,82 | 14,92 |
MA | Cổ phiếu | 471,33 tỷ | — | MA Mirae Asset | 0,25 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones Korea Dividend 30 Index - KRW - Benchmark Price Return | 20/5/2025 | 15.578,53 | 0,83 | 8,57 |
| Cổ phiếu | 422,61 tỷ | — | CA Capital | 0,60 | Lợi suất cổ tức cao | TIP Customized Taiwan Select High Dividend Index - TWD - Benchmark TR Net | 13/10/2022 | 22,44 | 1,72 | 10,69 |
KO | Cổ phiếu | 339,6 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | FnGuide High Dividend Plus Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/10/2017 | 16.981,60 | 0,67 | 8,99 |
KO | Cổ phiếu | 280,84 tỷ | — | KO KODEX | 0,33 | Lợi suất cổ tức cao | Akros Shareholder Return High Dividend Index - KRW - Benchmark TR Gross | 20/1/2026 | 12.138,75 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 254,18 tỷ | — | HA Hanwha | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | | — | 8.491,06 | 0,75 | 8,65 |
NF | Cổ phiếu | 216,25 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Lợi suất cổ tức cao | Nomura Japan Equity High Dividend 70 - JPY | 5/3/2013 | 54.501,38 | 1,09 | 14,48 |
| etf_assetclass_US Equity | 175,59 tỷ | — | RE Rise ETF | 0,20 | Lợi suất cổ tức cao | FnGuide TRF3070 Index - KRW | 14/4/2017 | 28.093,69 | 1,03 | 11,79 |
IS | Cổ phiếu | 160,66 tỷ | — | IS iShares | 0,21 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI Japan High Dividend Yield | 19/10/2015 | 5.033,64 | 1,45 | 13,98 |
SC | Cổ phiếu | 116,28 tỷ | 22,4 tr.đ. | SC Schwab | 0,06 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 20/10/2011 | 34,67 | 3,61 | 17,61 |
DA | Cổ phiếu | 107,32 tỷ | — | DA Daiwa | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | TOPIX High Dividend Yield 40 Index - Benchmark TR Gross | 25/9/2017 | 3.031,07 | 1,58 | 16,86 |
VA | etf_assetclass_Large Cap Equity | 95,8 tỷ | 1,22 tr.đ. | VA Vanguard | 0,04 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE Custom High Dividend Yield | 10/11/2006 | 161,44 | 3,30 | 20,41 |
HA | Cổ phiếu | 86,32 tỷ | — | HA Hanwha | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | KOSPI High Dividend Weekly Fixed Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Gross | 5/3/2025 | 12.616,38 | 0,67 | 7,07 |
| Cổ phiếu | 82,51 tỷ | — | KO KoAct | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | | 24/2/2024 | 16.706,68 | 1,46 | 13,53 |
YU | Cổ phiếu | 79,73 tỷ | — | YU Yuanta | 0,33 | Lợi suất cổ tức cao | Taiwan Value High Yield Index - TWD - Benchmark TR Gross | 18/3/2024 | 9,52 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 73,1 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,29 | Lợi suất cổ tức cao | KOSPI High Dividend Yield 50 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 5/12/2014 | 22.578,04 | 0,67 | 9,00 |
GX | Cổ phiếu | 70,92 tỷ | — | GX Global X | 0,43 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI Japan High Dividend Select 25 Index - JPY - Benchmark TR Gross | 25/8/2020 | 3.566,55 | 1,08 | 13,89 |
TE | Cổ phiếu | 58,15 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,39 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones US Dividend 100 3% Premium Covered Call Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 20/6/2023 | 13.011,19 | 3,32 | 15,64 |
NF | Cổ phiếu | 55,92 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,28 | Lợi suất cổ tức cao | Nomura Shareholder Yield 70 Index - JPY - Benchmark TR Gross | 18/4/2019 | 2.218,38 | 1,15 | 13,81 |
NH | Cổ phiếu | 47,33 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0,25 | Lợi suất cổ tức cao | FnGuide High Dividend Alpha Index - KRW - Benchmark TR Gross | 23/4/2019 | 22.213,32 | 0,72 | 9,86 |
| Cổ phiếu | 38,21 tỷ | — | PE Premier ETF | 1,20 | Lợi suất cổ tức cao | IDX High Dividend 20 - IDR - Benchmark TR Net | 18/12/2018 | 646,16 | 1,48 | 7,62 |
KI | Cổ phiếu | 34,19 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,19 | Lợi suất cổ tức cao | MKF Wealth High Dividend - KRW - Benchmark TR Net | 29/7/2008 | 16.677,00 | 0,78 | 8,68 |
| Cổ phiếu | 32,65 tỷ | — | NN NEXT NOTES | 0,85 | Lợi suất cổ tức cao | S&P 500 Dividend Aristocrats | 11/11/2014 | 32.819,41 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 32,43 tỷ | — | CT CTBC | 0,81 | Lợi suất cổ tức cao | Hang Seng China High Dividend Yield Index - TWD - Benchmark TR Net | 27/1/2021 | 15,53 | 0,00 | 0,00 |
FU | Cổ phiếu | 30,14 tỷ | — | FU Fubon | 1,37 | Lợi suất cổ tức cao | TIP Customized Taiwan High Dividend 30 Index - TWD - Benchmark TR Gross | 14/12/2021 | 13,81 | 2,02 | 15,82 |
TE | Cổ phiếu | 24,8 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,35 | Lợi suất cổ tức cao | EURO STOXX Select Dividend 30 Index - EUR | 1/7/2016 | 17.550,44 | 1,07 | 10,54 |
IS | Cổ phiếu | 23,26 tỷ | 375.547 | IS iShares | 0,38 | Lợi suất cổ tức cao | DJ US Select Dividend | 3/11/2003 | 159,53 | 1,87 | 14,41 |
| Cổ phiếu | 22,8 tỷ | — | UP UPAMC | 0,34 | Lợi suất cổ tức cao | Taiwan Index Company selects Taiwan listed high interest momentum index - TWD - Benchmark TR Gross | 8/3/2024 | 15,22 | 1,76 | 14,49 |
VA | etf_assetclass_International Equity | 22,3 tỷ | 871.097 | VA Vanguard | 0,07 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE Custom All-World ex US High Dividend Yield Net Tax (US RIC) Index | 25/2/2016 | 102,25 | 1,68 | 14,08 |
SP | Cổ phiếu | 21,66 tỷ | 207.398 | SP SPDR | 0,35 | Lợi suất cổ tức cao | S&P High Yield Dividend Aristocrats | 8/11/2005 | 156,12 | 3,08 | 19,94 |
| Cổ phiếu | 20,48 tỷ | — | BB BBVA | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | S&P/BMV IPC CompMX Rentable ESG Tilted Index - MXN - Benchmark TR Gross | 27/8/2009 | 67,07 | 2,20 | 12,71 |
| Cổ phiếu | 18,84 tỷ | — | KG KGI | 0,34 | Lợi suất cổ tức cao | TIP Taiwan MFHD Index - TWD - Benchmark TR Net | 1/8/2022 | 23,37 | 1,58 | 12,35 |
| Cổ phiếu | 18,82 tỷ | — | PE PLUS ETF | 0,40 | Lợi suất cổ tức cao | DJ US Select Dividend | 26/1/2015 | 20.460,78 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 18,5 tỷ | — | GX Global X | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | Mirae Asset Japan High Dividend 30 Index - JPY - Benchmark TR Gross | 20/8/2024 | 1.372,66 | 1,12 | 16,64 |
| Cổ phiếu | 17,79 tỷ | — | XA XACT | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | Handelsbanken Nordic High Dividend Low Volatility Criteria Index - Benchmark TR Net | 31/3/2017 | 159,44 | 2,34 | 16,99 |
| Cổ phiếu | 17,73 tỷ | — | KR KB RISE | 0,05 | Lợi suất cổ tức cao | S&P Dividend Monarchs Index - Benchmark TR Net | 27/6/2023 | 11.980,95 | 2,72 | 18,77 |
IS | Cổ phiếu | 15,68 tỷ | 4,29 tr.đ. | IS iShares | 0,08 | Lợi suất cổ tức cao | Morningstar Dividend Yield Focus Index | 29/3/2011 | 30,09 | 4,20 | 20,18 |
VA | Cổ phiếu | 14,61 tỷ | 32.581 | VA Vanguard | 0,29 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE All-World High Dividend Yield (USD)(TR) | 24/9/2019 | 106,77 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 14,25 tỷ | 5,33 tr.đ. | HS Hang Seng | 0,70 | Lợi suất cổ tức cao | | 7/4/2025 | 18,87 | 0,00 | 0,00 |
NF | Cổ phiếu | 13,35 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | | 7/9/2023 | 3.415,24 | 1,31 | 14,66 |
| etf_assetclass_US Equity | 12,94 tỷ | — | RE Rise ETF | 0,40 | Lợi suất cổ tức cao | KOSPI 200 High Dividend Covered Call ATM Index - KRW - Benchmark TR Gross | 27/2/2018 | 7.392,51 | 0,65 | 10,32 |
GX | Cổ phiếu | 12,4 tỷ | — | GX Global X | 0,28 | Lợi suất cổ tức cao | Morningstar Japan Sustainability Dividend Yield Focus Index - JPY - Benchmark TR Gross | 22/3/2022 | 5.294,34 | 2,21 | 15,89 |
HA | Cổ phiếu | 11,42 tỷ | — | HA Hanwha | 0,23 | Lợi suất cổ tức cao | FnGuide High Dividend Low Volatility 50 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 11/8/2016 | 17.681,05 | 0,54 | 9,01 |
MA | Cổ phiếu | 11,2 tỷ | — | MA MAXIS | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | | 6/9/2023 | 751,32 | 0,95 | 12,64 |
VA | Cổ phiếu | 11 tỷ | 116.102 | VA Vanguard | 0,29 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE All-World High Dividend Yield (USD)(TR) | 21/5/2013 | 68,98 | 2,28 | 17,06 |
| Cổ phiếu | 10,21 tỷ | — | NN NEXT NOTES | 0,85 | Lợi suất cổ tức cao | Nomura Japan Equity High Dividend 70 - JPY | 16/3/2015 | 50.626,75 | 0,00 | 0,00 |
FI | Cổ phiếu | 10,17 tỷ | 731.949 | FI Fidelity | 0,15 | Lợi suất cổ tức cao | Fidelity High Dividend Index | 12/9/2016 | 61,83 | 2,88 | 18,42 |
| Cổ phiếu | 9,18 tỷ | — | SO SOL | 0,05 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 15/11/2022 | 13.368,18 | 3,66 | 17,12 |
IN | Cổ phiếu | 9,05 tỷ | — | IN Invesco | 0,60 | Lợi suất cổ tức cao | CSI Dividend Low Volatility 100 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 22/5/2020 | 1,46 | 0,89 | 10,42 |
| Cổ phiếu | 8,99 tỷ | — | CT CTBC | 0,65 | Lợi suất cổ tức cao | TIP Customized Taiwan Growth and High Dividend Index - TWD - Benchmark TR Gross | 25/10/2023 | 20,88 | 1,96 | 13,68 |
VA | Cổ phiếu | 8,96 tỷ | 217.177 | VA Vanguard | 0,22 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE Custom Canada High Dividend Yield | 2/11/2012 | 78,36 | 2,02 | 15,70 |
| etf_assetclass_US Equity | 8,9 tỷ | — | RE Rise ETF | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | FnGuide Mid Small Cap High Dividend Focus Index - KRW - Benchmark TR Net | 2/11/2017 | 17.803,40 | 0,68 | 9,37 |
| etf_assetclass_US Equity | 8,54 tỷ | — | RE Rise ETF | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | FnGuide KQ High Dividend Focus Index - KRW - Benchmark TR Net | 7/7/2017 | 15.531,79 | 1,02 | 9,51 |
IC | Cổ phiếu | 8,36 tỷ | — | IC ICBC | 0,52 | Lợi suất cổ tức cao | CSI Hong Kong High Dividend Select Index Yield - CNY - Chinese Renminbi - Benchmark TR Gross | 30/3/2023 | 1,27 | 1,07 | 10,64 |
IS | Cổ phiếu | 8,31 tỷ | 740.615 | IS iShares | 0,50 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones EPAC Select Dividend Index | 11/6/2007 | 42,60 | 1,25 | 11,63 |
VA | Cổ phiếu | 8,2 tỷ | 192.814 | VA Vanguard | 0,25 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE Australia High Dividend Yield Index - AUD | 26/5/2011 | 84,70 | 2,30 | 19,19 |
FT | etf_assetclass_Equity Income | 8,07 tỷ | 769.476 | FT First Trust | 0,43 | Lợi suất cổ tức cao | Morningstar Dividend Leaders Index | 9/3/2006 | 52,06 | 2,09 | 14,19 |
FT | etf_assetclass_Equity Income | 7,92 tỷ | 551.879 | FT First Trust | 0,62 | Lợi suất cổ tức cao | Value Line Dividend (TR) | 19/8/2003 | 49,58 | 2,50 | 17,59 |
| Cổ phiếu | 7,78 tỷ | — | AM Amova | 0,35 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI Japan IMI Custom Liquidity and Yield Low Volatility Index - JPY | 30/11/2015 | 2.969,52 | 1,24 | 13,97 |
SP | Cổ phiếu | 7,4 tỷ | 996.085 | SP SPDR | 0,07 | Lợi suất cổ tức cao | S&P 500 High Dividend Index | 21/10/2015 | 47,61 | 1,86 | 16,08 |
IS | Cổ phiếu | 7,28 tỷ | — | IS iShares | 0,12 | Lợi suất cổ tức cao | Morningstar Dividend Yield Focus Index | 17/1/2024 | 288,45 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 6,65 tỷ | — | MA MAXIS | 0,40 | Lợi suất cổ tức cao | Nomura Japan Equity High Dividend 70 Market Neutral Index - JPY - Benchmark TR Gross | 11/12/2017 | 9.620,07 | 1,50 | 15,05 |
IS | Cổ phiếu | 6,61 tỷ | 184.964 | IS iShares | 0,11 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI Canada High Dividend Yield 10% Security Capped Index - CAD | 7/6/2017 | 47,68 | 1,90 | 16,12 |
GX | Cổ phiếu | 6,28 tỷ | — | GX Global X | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | S&P 500 Dividend Aristocrats | 11/1/2023 | 1.379,60 | 3,36 | 21,66 |
GX | Cổ phiếu | 5,92 tỷ | 757.586 | GX Global X | 0,68 | Lợi suất cổ tức cao | Hang Seng High Dividend Yield Index - HKD | 11/6/2013 | 29,23 | 0,75 | 10,48 |
IS | Cổ phiếu | 5,33 tỷ | 167.144 | IS iShares | 0,46 | Lợi suất cổ tức cao | STOXX Global Select Dividend 100 | 25/9/2009 | 39,62 | 1,15 | 11,39 |
BO | Cổ phiếu | 5,08 tỷ | — | BO Bosera | 0,60 | Lợi suất cổ tức cao | Hang Seng Hong Kong Stock Connect High Dividend Yield Index - CNY - Benchmark TR Gross | 11/5/2021 | 1,16 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 4,43 tỷ | 178.988 | IS iShares | 0,22 | Lợi suất cổ tức cao | S&P/TSX Composite High Dividend | 12/4/2011 | 40,23 | 1,85 | 14,75 |
WI | etf_assetclass_Emerging Markets Equity | 4,11 tỷ | 233.059 | WI WisdomTree | 0,63 | Lợi suất cổ tức cao | WisdomTree Emerging Markets High Dividend Index | 13/7/2007 | 54,58 | 1,32 | 10,88 |
SP | Cổ phiếu | 3,9 tỷ | 17.816 | SP SPDR | 0,35 | Lợi suất cổ tức cao | S&P High Yield Dividend Aristocrats | 14/10/2011 | 86,20 | 0,00 | 0,00 |
TD | Cổ phiếu | 3,9 tỷ | 172.275 | TD TD | 0,39 | Lợi suất cổ tức cao | | 20/11/2019 | 29,75 | 2,11 | 16,91 |
SP | Cổ phiếu | 3,47 tỷ | 18.892 | SP SPDR | 0,40 | Lợi suất cổ tức cao | S&P High Yield Dividend Aristocrats | 14/6/2019 | 9,25 | 3,05 | 19,66 |
FU | Cổ phiếu | 3,11 tỷ | — | FU Fullgoal | 0,60 | Lợi suất cổ tức cao | Hang Seng SCHK High Dividend Low Volatility Index - HKD - Benchmark TR Net | 28/4/2023 | 1,36 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 3,07 tỷ | — | ME Mega | 0,49 | Lợi suất cổ tức cao | TIP Customized Taiwan ESG High Dividend Equal Weight Index - TWD | 1/9/2023 | 14,52 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 2,74 tỷ | — | NN NEXT NOTES | 0,85 | Lợi suất cổ tức cao | S&P/JPX Dividend Aristocrats Index - USD - Benchmark TR Net Hedged | 12/12/2016 | 54.492,86 | 0,00 | 0,00 |
SC | Cổ phiếu | 2,67 tỷ | 621.930 | SC Schwab | 0,08 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones International Dividend 100 Index | 29/4/2021 | 32,82 | 2,57 | 14,26 |
FT | Cổ phiếu | 2,63 tỷ | 198.210 | FT Franklin Templeton | 0,09 | Lợi suất cổ tức cao | Morningstar Developed Markets ex-North America Dividend Enhanced Select | 1/6/2016 | 42,67 | 1,93 | 15,92 |
IS | Cổ phiếu | 2,63 tỷ | 27.864 | IS iShares | 0,55 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones Canada Select Dividend Index - CAD | 19/12/2005 | 48,06 | 1,58 | 13,92 |
| Cổ phiếu | 2,63 tỷ | — | SI SinoPac | 0,45 | Lợi suất cổ tức cao | TIP Customized Taiwan Dividend Highlight Index - TWD - Benchmark TR Gross | 17/5/2022 | 14,61 | 1,44 | 14,36 |
BM | Cổ phiếu | 2,5 tỷ | 84.688 | BM BMO | 0,72 | Lợi suất cổ tức cao | | 3/2/2017 | 22,69 | 2,05 | 15,77 |
XT | Cổ phiếu | 2,33 tỷ | 158.270 | XT Xtrackers | 0,09 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI EAFE High Dividend Yield | 12/8/2015 | 33,89 | 2,00 | 14,26 |
VA | Cổ phiếu | 2,27 tỷ | 45.790 | VA Vanguard | 0,31 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE Developed ex North America High Dividend Yield Index - CAD | 21/8/2018 | 47,19 | 1,76 | 15,06 |
| Cổ phiếu | 1,98 tỷ | — | SO SOL | 0,05 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 21/3/2023 | 12.045,83 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 1,93 tỷ | 42.355 | BM BMO | 0,39 | Lợi suất cổ tức cao | | 21/10/2011 | 33,32 | 2,23 | 16,46 |
IC | Cổ phiếu | 1,88 tỷ | — | IC ICBC | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | SSE Dividend Index - CNY - Benchmark Price Return | 5/11/2010 | 1,78 | 2,31 | 14,91 |
SP | Cổ phiếu | 1,82 tỷ | 31.849 | SP SPDR | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | S&P Euro High Yield Dividend Aristocrats Index - EUR | 28/2/2012 | 30,46 | 1,84 | 14,27 |
IS | Cổ phiếu | 1,77 tỷ | 97.487 | IS iShares | 0,38 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI World High Dividend Yield ESG Reduced Carbon Target Select Index | 12/6/2017 | 9,71 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 1,74 tỷ | — | MA MAXIS | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | Nomura Japan High Dividend SMART 50 - JPY - Benchmark TR Gross | 13/11/2025 | 24.030,00 | 0,00 | 0,00 |
FU | Cổ phiếu | 1,73 tỷ | — | FU Fubon | 0,49 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones Taiwan High Quality High Dividend 30 Index - Benchmark TR Gross | 9/2/2018 | 22,12 | 2,57 | 14,91 |
CH | Cổ phiếu | 1,67 tỷ | 1,4 tr.đ. | CH ChinaAMC | 0,60 | Lợi suất cổ tức cao | NASDAQ Asia ex Japan Dividend Achievers Index - HKD | 13/11/2014 | 13,32 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,65 tỷ | — | NN NEXT NOTES | 0,80 | Lợi suất cổ tức cao | STOXX ASEAN-Five Select Dividend 50 - JPY - Benchmark TR Net | 3/3/2014 | 27.532,16 | 0,00 | 0,00 |
WI | etf_assetclass_US Equity | 1,59 tỷ | 31.822 | WI WisdomTree | 0,38 | Lợi suất cổ tức cao | WisdomTree U.S. High Dividend Index | 16/6/2006 | 115,12 | 2,30 | 14,91 |
IS | Cổ phiếu | 1,58 tỷ | — | IS iShares | 0,40 | Lợi suất cổ tức cao | EURO STOXX Select Dividend 30 Index - EUR - Benchmark TR Net | 28/10/2005 | 25,88 | 1,07 | 10,56 |
IS | Cổ phiếu | 1,58 tỷ | 134.482 | IS iShares | 0,65 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones Emerging Markets Select Dividend | 25/11/2011 | 19,73 | 1,16 | 8,98 |