TE | Cổ phiếu | 2,84 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,01 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 16/6/2023 | 14.417,65 | 3,57 | 17,45 |
HA | Cổ phiếu | 2,594 Bio. | — | HA Hanwha | 0,23 | Lợi suất cổ tức cao | | 29/8/2012 | 29.038,72 | 0,83 | 9,57 |
TE | Cổ phiếu | 785,302 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,39 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones US Dividend 100 7% Premium Covered Call Index - Benchmark TR Net | 20/6/2023 | 11.085,78 | 3,57 | 17,43 |
AC | Cổ phiếu | 751,856 tỷ | — | AC ACE | 0,50 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 21/10/2021 | 14.558,48 | 3,60 | 17,50 |
NF | Cổ phiếu | 553,154 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,28 | Lợi suất cổ tức cao | Nikkei 225 High Dividend Yield Stock 50 Index - JPY - Benchmark TR Gross | 10/2/2017 | 3.314,11 | 0,98 | 12,54 |
YU | Cổ phiếu | 537,638 tỷ | — | YU Yuanta | 0,34 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE TWSE Taiwan Dividend+ Index - TWDP - Benchmark TR Net | 13/12/2007 | 39,19 | 1,94 | 15,14 |
MA | Cổ phiếu | 516,021 tỷ | — | MA Mirae Asset | 0,25 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones Korea Dividend 30 Index - KRW - Benchmark Price Return | 20/5/2025 | 16.859,39 | 0,93 | 9,29 |
TE | Cổ phiếu | 443,182 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,50 | Lợi suất cổ tức cao | | 12/12/2023 | 17.686,51 | 1,76 | 17,18 |
CA | Cổ phiếu | 408,959 tỷ | — | CA Capital | 0,60 | Lợi suất cổ tức cao | TIP Customized Taiwan Select High Dividend Index - TWD - Benchmark TR Net | 13/10/2022 | 23,89 | 1,72 | 10,69 |
KO | Cổ phiếu | 342,742 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | FnGuide High Dividend Plus Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/10/2017 | 18.356,10 | 0,73 | 9,65 |
HA | Cổ phiếu | 227,447 tỷ | — | HA Hanwha | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | | — | 10.330,33 | 0,84 | 9,61 |
NF | Cổ phiếu | 215,946 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Lợi suất cổ tức cao | Nomura Japan Equity High Dividend 70 - JPY | 5/3/2013 | 56.924,97 | 1,19 | 14,80 |
KR | Cổ phiếu | 199,581 tỷ | — | KR KB RISE | 0,20 | Lợi suất cổ tức cao | FnGuide TRF3070 Index - KRW | 13/4/2017 | 30.565,28 | 1,13 | 12,43 |
IS | Cổ phiếu | 172,424 tỷ | — | IS iShares | 0,21 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI Japan High Dividend Yield | 19/10/2015 | 5.156,41 | 1,61 | 14,41 |
DA | Cổ phiếu | 107,399 tỷ | — | DA Daiwa | 0 | Lợi suất cổ tức cao | TOPIX High Dividend Yield 40 Index - Benchmark TR Gross | 25/9/2017 | 3.045,51 | 1,36 | 14,10 |
HA | Cổ phiếu | 92,991 tỷ | — | HA Hanwha | 0 | Lợi suất cổ tức cao | KOSPI High Dividend Weekly Fixed Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Gross | 5/3/2025 | 14.807,22 | 0,67 | 7,07 |
YU | Cổ phiếu | 90,452 tỷ | — | YU Yuanta | 0,33 | Lợi suất cổ tức cao | Taiwan Value High Yield Index - TWD - Benchmark TR Gross | 18/3/2024 | 9,83 | 0 | 0 |
TE | Cổ phiếu | 84,642 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,29 | Lợi suất cổ tức cao | KOSPI High Dividend Yield 50 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 5/12/2014 | 26.928,47 | 0,73 | 9,82 |
SC | Cổ phiếu | 84,154 tỷ | 19,418 tr.đ. | SC Schwab | 0,06 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 20/10/2011 | 31,55 | 3,60 | 17,46 |
VA | Cổ phiếu | 75,289 tỷ | 1,635 tr.đ. | VA Vanguard | 0,04 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE Custom High Dividend Yield | 10/11/2006 | 155,54 | 3,07 | 19,05 |
GX | Cổ phiếu | 69,133 tỷ | — | GX Global X | 0,43 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI Japan High Dividend Select 25 Index - JPY - Benchmark TR Gross | 25/8/2020 | 3.640,90 | 1,20 | 14,63 |
KO | Cổ phiếu | 68,918 tỷ | — | KO KoAct | 0 | Lợi suất cổ tức cao | | 24/2/2024 | 17.837,67 | 1,56 | 16,72 |
TE | Cổ phiếu | 62,097 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,39 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones US Dividend 100 3% Premium Covered Call Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 20/6/2023 | 12.679,21 | 3,32 | 15,63 |
NF | Cổ phiếu | 57,146 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,28 | Lợi suất cổ tức cao | Nomura Shareholder Yield 70 Index - JPY - Benchmark TR Gross | 18/4/2019 | 2.263,81 | 1,15 | 13,81 |
KI | Cổ phiếu | 56,347 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,40 | Lợi suất cổ tức cao | MKF Wealth High Dividend - KRW - Benchmark TR Net | 28/7/2008 | 21.775,60 | 0,86 | 9,45 |
NH | Cổ phiếu | 43,693 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0,25 | Lợi suất cổ tức cao | FnGuide High Dividend Alpha Index - KRW - Benchmark TR Gross | 23/4/2019 | 24.647,87 | 0,79 | 10,80 |
PE | Cổ phiếu | 41,655 tỷ | — | PE Premier ETF | 1,20 | Lợi suất cổ tức cao | IDX High Dividend 20 - IDR - Benchmark TR Net | 18/12/2018 | 685,20 | 1,48 | 7,62 |
CT | Cổ phiếu | 36,339 tỷ | — | CT CTBC | 0,81 | Lợi suất cổ tức cao | Hang Seng China High Dividend Yield Index - TWD - Benchmark TR Net | 27/1/2021 | 16,26 | 0 | 0 |
NN | Cổ phiếu | 33,83 tỷ | — | NN NEXT NOTES | 0,85 | Lợi suất cổ tức cao | S&P 500 Dividend Aristocrats | 11/11/2014 | 33.864,73 | 0 | 0 |
FU | Cổ phiếu | 33,405 tỷ | — | FU Fubon | 1,37 | Lợi suất cổ tức cao | TIP Customized Taiwan High Dividend 30 Index - TWD - Benchmark TR Gross | 14/12/2021 | 14,82 | 2,22 | 16,71 |
TE | Cổ phiếu | 29,223 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,35 | Lợi suất cổ tức cao | EURO STOXX Select Dividend 30 Index - EUR | 29/6/2016 | 18.959,39 | 1,21 | 11,49 |
UP | Cổ phiếu | 25,159 tỷ | — | UP UPAMC | 0,34 | Lợi suất cổ tức cao | Taiwan Index Company selects Taiwan listed high interest momentum index - TWD - Benchmark TR Gross | 8/3/2024 | 15,82 | 1,86 | 15,11 |
KR | Cổ phiếu | 22,975 tỷ | — | KR KB RISE | 0,05 | Lợi suất cổ tức cao | S&P Dividend Monarchs Index - Benchmark TR Net | 27/6/2023 | 12.090,02 | 2,93 | 21,34 |
IS | Cổ phiếu | 22,842 tỷ | 586.938,5 | IS iShares | 0,38 | Lợi suất cổ tức cao | DJ US Select Dividend | 3/11/2003 | 156,78 | 1,97 | 16,31 |
KG | Cổ phiếu | 22,059 tỷ | — | KG KGI | 0,34 | Lợi suất cổ tức cao | TIP Taiwan MFHD Index - TWD - Benchmark TR Net | 1/8/2022 | 23,74 | 1,72 | 13,29 |
SP | Cổ phiếu | 21,865 tỷ | 343.423,9 | SP SPDR | 0,35 | Lợi suất cổ tức cao | S&P High Yield Dividend Aristocrats | 8/11/2005 | 154,50 | 3,21 | 20,82 |
BB | Cổ phiếu | 21,149 tỷ | — | BB BBVA | 0 | Lợi suất cổ tức cao | S&P/BMV IPC CompMX Rentable ESG Tilted Index - MXN - Benchmark TR Gross | 27/8/2009 | 69,14 | 2,34 | 13,53 |
HA | Cổ phiếu | 18,471 tỷ | — | HA Hanwha | 0,40 | Lợi suất cổ tức cao | DJ US Select Dividend | 26/1/2015 | 20.130,61 | 0 | 0 |
VA | Cổ phiếu | 18,308 tỷ | 1,305 tr.đ. | VA Vanguard | 0,07 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE Custom All-World ex US High Dividend Yield Net Tax (US RIC) Index | 25/2/2016 | 100,18 | 1,59 | 13,06 |
GX | Cổ phiếu | 17,6 tỷ | — | GX Global X | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | Mirae Asset Japan High Dividend 30 Index - JPY - Benchmark TR Gross | 20/8/2024 | 1.430,61 | 1,25 | 17,60 |
XA | Cổ phiếu | 17,451 tỷ | — | XA XACT | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | Handelsbanken Nordic High Dividend Low Volatility Criteria Index - Benchmark TR Net | 31/3/2017 | 170,18 | 2,34 | 17,78 |
KR | Cổ phiếu | 15,807 tỷ | — | KR KB RISE | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | FnGuide Mid Small Cap High Dividend Focus Index - KRW - Benchmark TR Net | 2/11/2017 | 19.770,03 | 0,74 | 8,98 |
GX | Cổ phiếu | 15,75 tỷ | — | GX Global X | 0,28 | Lợi suất cổ tức cao | Morningstar Japan Sustainability Dividend Yield Focus Index - JPY - Benchmark TR Gross | 22/3/2022 | 5.295,63 | 2,35 | 16,77 |
KR | Cổ phiếu | 15,082 tỷ | — | KR KB RISE | 0 | Lợi suất cổ tức cao | KOSPI 200 High Dividend Covered Call ATM Index - KRW - Benchmark TR Gross | 27/2/2018 | 8.554,49 | 0,73 | 11,48 |
IS | Cổ phiếu | 13,525 tỷ | 758.053 | IS iShares | 0,08 | Lợi suất cổ tức cao | Morningstar Dividend Yield Focus Index | 29/3/2011 | 137,91 | 4,48 | 22,96 |
NF | Cổ phiếu | 13,486 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0 | Lợi suất cổ tức cao | | 7/9/2023 | 3.528,11 | 1,43 | 15,65 |
HA | Cổ phiếu | 12,517 tỷ | — | HA Hanwha | 0,23 | Lợi suất cổ tức cao | FnGuide High Dividend Low Volatility 50 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 11/8/2016 | 19.291,48 | 0,58 | 9,51 |
MA | Cổ phiếu | 12,424 tỷ | — | MA MAXIS | 0 | Lợi suất cổ tức cao | | 6/9/2023 | 773,19 | 0,98 | 12,67 |
FI | Cổ phiếu | 10,786 tỷ | 980.639,8 | FI Fidelity | 0,15 | Lợi suất cổ tức cao | Fidelity High Dividend Index | 12/9/2016 | 59,61 | 2,85 | 20,10 |
NN | Cổ phiếu | 10,161 tỷ | — | NN NEXT NOTES | 0,85 | Lợi suất cổ tức cao | Nomura Japan Equity High Dividend 70 - JPY | 16/3/2015 | 51.608,44 | 0 | 0 |
CT | Cổ phiếu | 10,056 tỷ | — | CT CTBC | 0,65 | Lợi suất cổ tức cao | TIP Customized Taiwan Growth and High Dividend Index - TWD - Benchmark TR Gross | 25/10/2023 | 21,89 | 2,19 | 13,98 |
KR | Cổ phiếu | 9,177 tỷ | — | KR KB RISE | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | FnGuide KQ High Dividend Focus Index - KRW - Benchmark TR Net | 7/7/2017 | 16.743,67 | 1,19 | 11,10 |
VA | Cổ phiếu | 8,983 tỷ | — | VA Vanguard | 0,29 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE All-World High Dividend Yield (USD)(TR) | 21/5/2013 | 89,75 | 2,10 | 15,67 |
SO | Cổ phiếu | 8,8 tỷ | — | SO SOL | 0,05 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 15/11/2022 | 13.157,87 | 3,56 | 17,46 |
FT | Cổ phiếu | 8,643 tỷ | 1,02 tr.đ. | FT First Trust | 0,61 | Lợi suất cổ tức cao | Value Line Dividend (TR) | 18/12/2006 | 49,50 | 2,66 | 18,66 |
IN | Cổ phiếu | 8,593 tỷ | — | IN Invesco | 0,60 | Lợi suất cổ tức cao | CSI Dividend Low Volatility 100 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 22/5/2020 | 1,46 | 0,89 | 10,47 |
IC | Cổ phiếu | 8,388 tỷ | — | IC ICBC | 0,52 | Lợi suất cổ tức cao | CSI Hong Kong High Dividend Select Index Yield - CNY - Chinese Renminbi - Benchmark TR Gross | 30/3/2023 | 1,28 | 1,07 | 10,64 |
AM | Cổ phiếu | 8,298 tỷ | — | AM Amova | 0,35 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI Japan IMI Custom Liquidity and Yield Low Volatility Index - JPY | 30/11/2015 | 3.058,04 | 1,26 | 14,59 |
MA | Cổ phiếu | 8,115 tỷ | — | MA MAXIS | 0,40 | Lợi suất cổ tức cao | Nomura Japan Equity High Dividend 70 Market Neutral Index - JPY - Benchmark TR Gross | 11/12/2017 | 9.398,20 | 1,59 | 15,75 |
IS | Cổ phiếu | 8,067 tỷ | 1,08 tr.đ. | IS iShares | 0,50 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones EPAC Select Dividend Index | 11/6/2007 | 44,11 | 1,23 | 12,95 |
SP | Cổ phiếu | 7,648 tỷ | 1,832 tr.đ. | SP SPDR | 0,07 | Lợi suất cổ tức cao | S&P 500 High Dividend Index | 21/10/2015 | 47,99 | 1,90 | 16,42 |
IS | Cổ phiếu | 7,246 tỷ | — | IS iShares | 0,12 | Lợi suất cổ tức cao | Morningstar Dividend Yield Focus Index | 17/1/2024 | 286,25 | 0 | 0 |
FT | Cổ phiếu | 7,124 tỷ | 993.227,4 | FT First Trust | 0,43 | Lợi suất cổ tức cao | Morningstar Dividend Leaders Index | 9/3/2006 | 50,85 | 2,13 | 13,94 |
VA | Cổ phiếu | 6,717 tỷ | — | VA Vanguard | 0,25 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE Australia High Dividend Yield Index - AUD | 23/5/2011 | 82,42 | 2,28 | 18,66 |
GX | Cổ phiếu | 6,563 tỷ | — | GX Global X | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | S&P 500 Dividend Aristocrats | 11/1/2023 | 1.424,67 | 3,52 | 22,23 |
VA | Cổ phiếu | 6,469 tỷ | — | VA Vanguard | 0,23 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE Custom Canada High Dividend Yield | 2/11/2012 | 66,66 | 1,90 | 15,55 |
GX | Cổ phiếu | 5,576 tỷ | — | GX Global X | 0,68 | Lợi suất cổ tức cao | Hang Seng High Dividend Yield Index - HKD | 11/6/2013 | 33,41 | 0,79 | 9,72 |
BO | Cổ phiếu | 5,492 tỷ | — | BO Bosera | 0,60 | Lợi suất cổ tức cao | Hang Seng Hong Kong Stock Connect High Dividend Yield Index - CNY - Benchmark TR Gross | 11/5/2021 | 1,19 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 4,227 tỷ | — | IS iShares | 0,13 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI Canada High Dividend Yield 10% Security Capped Index - CAD | 7/6/2017 | 38,68 | 1,88 | 15,62 |
IS | Cổ phiếu | 4,102 tỷ | — | IS iShares | 0,46 | Lợi suất cổ tức cao | STOXX Global Select Dividend 100 | 25/9/2009 | 36,47 | 1,23 | 12,51 |
SP | Cổ phiếu | 3,641 tỷ | — | SP SPDR | 0,35 | Lợi suất cổ tức cao | S&P High Yield Dividend Aristocrats | 14/10/2011 | 85,64 | 0 | 0 |
WI | Cổ phiếu | 3,601 tỷ | 273.237,8 | WI WisdomTree | 0,63 | Lợi suất cổ tức cao | WisdomTree Emerging Markets High Dividend Index | 13/7/2007 | 51,19 | 1,39 | 10,95 |
FU | Cổ phiếu | 3,402 tỷ | — | FU Fullgoal | 0,60 | Lợi suất cổ tức cao | Hang Seng SCHK High Dividend Low Volatility Index - HKD - Benchmark TR Net | 28/4/2023 | 1,49 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 3,323 tỷ | — | IS iShares | 0,23 | Lợi suất cổ tức cao | S&P/TSX Composite High Dividend | 12/4/2011 | 35,54 | 1,86 | 15,69 |
ME | Cổ phiếu | 3,31 tỷ | — | ME Mega | 0,49 | Lợi suất cổ tức cao | TIP Customized Taiwan ESG High Dividend Equal Weight Index - TWD | 1/9/2023 | 15,12 | 0 | 0 |
SI | Cổ phiếu | 2,853 tỷ | — | SI SinoPac | 0,45 | Lợi suất cổ tức cao | TIP Customized Taiwan Dividend Highlight Index - TWD - Benchmark TR Gross | 17/5/2022 | 15,95 | 1,44 | 14,36 |
NN | Cổ phiếu | 2,749 tỷ | — | NN NEXT NOTES | 0,85 | Lợi suất cổ tức cao | S&P/JPX Dividend Aristocrats Index - USD - Benchmark TR Net Hedged | 12/12/2016 | 55.905,21 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 2,375 tỷ | 158.456,2 | XT Xtrackers | 0,09 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI EAFE High Dividend Yield | 12/8/2015 | 33,71 | 2,27 | 15,38 |
FR | Cổ phiếu | 2,352 tỷ | 222.398,3 | FR Franklin | 0,09 | Lợi suất cổ tức cao | Morningstar Developed Markets ex-North America Dividend Enhanced Select | 1/6/2016 | 42,54 | 2,11 | 16,66 |
TD | Cổ phiếu | 2,301 tỷ | — | TD TD | 0,44 | Lợi suất cổ tức cao | | 20/11/2019 | 27,07 | 2,17 | 18,76 |
IS | Cổ phiếu | 2,282 tỷ | — | IS iShares | 0,55 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones Canada Select Dividend Index - CAD | 19/12/2005 | 42,33 | 1,68 | 14,05 |
VA | Cổ phiếu | 2,147 tỷ | — | VA Vanguard | 0,29 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE All-World High Dividend Yield (USD)(TR) | 24/9/2019 | 101,61 | 0 | 0 |
SC | Cổ phiếu | 2,126 tỷ | 548.335,1 | SC Schwab | 0,08 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones International Dividend 100 Index | 29/4/2021 | 33,27 | 2,36 | 16,09 |
BM | Cổ phiếu | 2,122 tỷ | — | BM BMO | 0,92 | Lợi suất cổ tức cao | | 9/2/2017 | 21,83 | 2,05 | 15,77 |
SO | Cổ phiếu | 2,07 tỷ | — | SO SOL | 0,05 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 21/3/2023 | 12.417,43 | 0 | 0 |
IC | Cổ phiếu | 1,886 tỷ | — | IC ICBC | 0 | Lợi suất cổ tức cao | SSE Dividend Index - CNY - Benchmark Price Return | 5/11/2010 | 1,78 | 2,50 | 15,98 |
FU | Cổ phiếu | 1,775 tỷ | — | FU Fubon | 0,49 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones Taiwan High Quality High Dividend 30 Index - Benchmark TR Gross | 9/2/2018 | 23,14 | 2,79 | 14,60 |
NN | Cổ phiếu | 1,655 tỷ | — | NN NEXT NOTES | 0,80 | Lợi suất cổ tức cao | STOXX ASEAN-Five Select Dividend 50 - JPY - Benchmark TR Net | 3/3/2014 | 27.942,19 | 0 | 0 |
VA | Cổ phiếu | 1,6 tỷ | — | VA Vanguard | 0,32 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE Developed ex North America High Dividend Yield Index - CAD | 21/8/2018 | 45,57 | 1,64 | 13,48 |
BM | Cổ phiếu | 1,567 tỷ | — | BM BMO | 0,39 | Lợi suất cổ tức cao | | 21/10/2011 | 29,74 | 2,14 | 16,54 |
SP | Cổ phiếu | 1,538 tỷ | — | SP SPDR | 0,45 | Lợi suất cổ tức cao | S&P Global Dividend Aristocrats Quality Income Index | 14/5/2013 | 39,71 | 1,30 | 10,65 |
SP | Cổ phiếu | 1,531 tỷ | — | SP SPDR | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | S&P Euro High Yield Dividend Aristocrats Index - EUR | 28/2/2012 | 29,14 | 1,32 | 10,10 |
SO | Cổ phiếu | 1,497 tỷ | — | SO SOL | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | FnGuide Korea High Dividend Index - KRW - Benchmark Price Return | 23/9/2025 | 10.465,42 | 0,92 | 9,21 |
WI | Cổ phiếu | 1,467 tỷ | 32.270,33 | WI WisdomTree | 0,38 | Lợi suất cổ tức cao | WisdomTree U.S. High Dividend Index | 16/6/2006 | 113,03 | 2,37 | 15,42 |
IS | Cổ phiếu | 1,412 tỷ | — | IS iShares | 0,38 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI World High Dividend Yield ESG Reduced Carbon Target Select Index | 12/6/2017 | 8,83 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 1,301 tỷ | — | IS iShares | 0,40 | Lợi suất cổ tức cao | EURO STOXX Select Dividend 30 Index - EUR - Benchmark TR Net | 28/10/2005 | 24,75 | 1,22 | 11,61 |
IS | Cổ phiếu | 1,301 tỷ | — | IS iShares | 0,40 | Lợi suất cổ tức cao | EURO STOXX Select Dividend 30 Index - EUR - Benchmark TR Net | 28/10/2005 | 24,75 | 1,22 | 11,61 |
FT | Cổ phiếu | 1,258 tỷ | 208.052,9 | FT First Trust | 0,56 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones Global Select Dividend Index | 21/11/2007 | 34,12 | 1,13 | 11,86 |
MA | Cổ phiếu | 1,248 tỷ | — | MA MAXIS | 0 | Lợi suất cổ tức cao | Nomura Japan High Dividend SMART 50 - JPY - Benchmark TR Gross | 13/11/2025 | 24.105,00 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 1,24 tỷ | 589.461,8 | GX Global X | 0,58 | Lợi suất cổ tức cao | Stuttgart Solactive AG Global SuperDividend (USD) | 8/6/2011 | 25,94 | 1,04 | 11,75 |