TE | Cổ phiếu | 3,119 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,01 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 16/6/2023 | 14.693,71 | 3,64 | 17,79 |
HA | Cổ phiếu | 2,539 Bio. | — | HA Hanwha | 0,23 | Lợi suất cổ tức cao | | 29/8/2012 | 26.939,03 | 0,79 | 9,80 |
TE | Cổ phiếu | 817,3 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,50 | Lợi suất cổ tức cao | | 12/12/2023 | 18.446,69 | 1,80 | 16,88 |
| Cổ phiếu | 789,47 tỷ | — | AC ACE | 0,50 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 21/10/2021 | 14.898,76 | 3,67 | 17,88 |
TE | Cổ phiếu | 752,47 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,39 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones US Dividend 100 7% Premium Covered Call Index - Benchmark TR Net | 20/6/2023 | 11.359,97 | 3,64 | 17,76 |
NF | Cổ phiếu | 547,165 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,28 | Lợi suất cổ tức cao | Nikkei 225 High Dividend Yield Stock 50 Index - JPY - Benchmark TR Gross | 10/2/2017 | 3.191,16 | 0,98 | 12,54 |
YU | Cổ phiếu | 537,738 tỷ | — | YU Yuanta | 0,34 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE TWSE Taiwan Dividend+ Index - TWDP - Benchmark TR Net | 13/12/2007 | 39,03 | 1,89 | 15,24 |
MA | Cổ phiếu | 507,181 tỷ | — | MA Mirae Asset | 0,25 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones Korea Dividend 30 Index - KRW - Benchmark Price Return | 20/5/2025 | 16.201,16 | 0,88 | 9,71 |
| Cổ phiếu | 439,182 tỷ | — | CA Capital | 0,60 | Lợi suất cổ tức cao | TIP Customized Taiwan Select High Dividend Index - TWD - Benchmark TR Net | 13/10/2022 | 23,02 | 1,72 | 10,69 |
KO | Cổ phiếu | 387,238 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | FnGuide High Dividend Plus Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/10/2017 | 17.818,30 | 0,72 | 10,04 |
KO | Cổ phiếu | 280,841 tỷ | — | KO KODEX | 0,33 | Lợi suất cổ tức cao | Akros Shareholder Return High Dividend Index - KRW - Benchmark TR Gross | 20/1/2026 | 12.138,75 | 0 | 0 |
HA | Cổ phiếu | 240,865 tỷ | — | HA Hanwha | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | | — | 9.154,99 | 0,81 | 10,05 |
| Cổ phiếu | 238,729 tỷ | — | KR KB RISE | 0,20 | Lợi suất cổ tức cao | FnGuide TRF3070 Index - KRW | 13/4/2017 | 29.998,63 | 1,12 | 13,10 |
NF | Cổ phiếu | 210,078 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Lợi suất cổ tức cao | Nomura Japan Equity High Dividend 70 - JPY | 5/3/2013 | 54.086,25 | 1,09 | 14,38 |
IS | Cổ phiếu | 168,757 tỷ | — | IS iShares | 0,21 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI Japan High Dividend Yield | 19/10/2015 | 4.898,80 | 1,45 | 13,78 |
DA | Cổ phiếu | 105,784 tỷ | — | DA Daiwa | 0 | Lợi suất cổ tức cao | TOPIX High Dividend Yield 40 Index - Benchmark TR Gross | 25/9/2017 | 2.935,69 | 1,49 | 15,51 |
HA | Cổ phiếu | 90,169 tỷ | — | HA Hanwha | 0 | Lợi suất cổ tức cao | KOSPI High Dividend Weekly Fixed Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Gross | 5/3/2025 | 13.424,74 | 0,67 | 7,07 |
TE | Cổ phiếu | 88,588 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,29 | Lợi suất cổ tức cao | KOSPI High Dividend Yield 50 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 5/12/2014 | 25.378,95 | 0,71 | 10,13 |
SC | Cổ phiếu | 84,456 tỷ | 22,256 tr.đ. | SC Schwab | 0,06 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 20/10/2011 | 30,57 | 3,61 | 17,61 |
| Cổ phiếu | 82,296 tỷ | — | KO KoAct | 0 | Lợi suất cổ tức cao | | 24/2/2024 | 19.125,05 | 1,27 | 16,51 |
YU | Cổ phiếu | 81,969 tỷ | — | YU Yuanta | 0,33 | Lợi suất cổ tức cao | Taiwan Value High Yield Index - TWD - Benchmark TR Gross | 18/3/2024 | 9,86 | 0 | 0 |
VA | Cổ phiếu | 72,899 tỷ | 1,677 tr.đ. | VA Vanguard | 0,04 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE Custom High Dividend Yield | 10/11/2006 | 147,51 | 3,21 | 19,88 |
GX | Cổ phiếu | 70,383 tỷ | — | GX Global X | 0,43 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI Japan High Dividend Select 25 Index - JPY - Benchmark TR Gross | 25/8/2020 | 3.564,40 | 1,17 | 14,72 |
TE | Cổ phiếu | 60,308 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,39 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones US Dividend 100 3% Premium Covered Call Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 20/6/2023 | 13.001,58 | 3,32 | 15,64 |
NF | Cổ phiếu | 54,792 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,28 | Lợi suất cổ tức cao | Nomura Shareholder Yield 70 Index - JPY - Benchmark TR Gross | 18/4/2019 | 2.218,02 | 1,15 | 13,81 |
KI | Cổ phiếu | 49,785 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,40 | Lợi suất cổ tức cao | MKF Wealth High Dividend - KRW - Benchmark TR Net | 28/7/2008 | 20.349,97 | 0,83 | 9,74 |
NH | Cổ phiếu | 43,656 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0,25 | Lợi suất cổ tức cao | FnGuide High Dividend Alpha Index - KRW - Benchmark TR Gross | 23/4/2019 | 23.397,30 | 0,76 | 10,86 |
| Cổ phiếu | 38,214 tỷ | — | PE Premier ETF | 1,20 | Lợi suất cổ tức cao | IDX High Dividend 20 - IDR - Benchmark TR Net | 18/12/2018 | 646,16 | 1,48 | 7,62 |
| Cổ phiếu | 34,72 tỷ | — | CT CTBC | 0,81 | Lợi suất cổ tức cao | Hang Seng China High Dividend Yield Index - TWD - Benchmark TR Net | 27/1/2021 | 16,00 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 33,068 tỷ | — | NN NEXT NOTES | 0,85 | Lợi suất cổ tức cao | S&P 500 Dividend Aristocrats | 11/11/2014 | 32.592,03 | 0 | 0 |
FU | Cổ phiếu | 31,527 tỷ | — | FU Fubon | 1,37 | Lợi suất cổ tức cao | TIP Customized Taiwan High Dividend 30 Index - TWD - Benchmark TR Gross | 14/12/2021 | 14,51 | 2,16 | 16,94 |
TE | Cổ phiếu | 29,969 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,35 | Lợi suất cổ tức cao | EURO STOXX Select Dividend 30 Index - EUR | 29/6/2016 | 18.910,60 | 1,11 | 10,76 |
| Cổ phiếu | 24,184 tỷ | — | UP UPAMC | 0,34 | Lợi suất cổ tức cao | Taiwan Index Company selects Taiwan listed high interest momentum index - TWD - Benchmark TR Gross | 8/3/2024 | 15,99 | 1,87 | 15,49 |
IS | Cổ phiếu | 22,163 tỷ | 496.547,4 | IS iShares | 0,38 | Lợi suất cổ tức cao | DJ US Select Dividend | 3/11/2003 | 148,85 | 1,91 | 15,79 |
SP | Cổ phiếu | 21,072 tỷ | 304.653,1 | SP SPDR | 0,35 | Lợi suất cổ tức cao | S&P High Yield Dividend Aristocrats | 8/11/2005 | 146,62 | 3,08 | 19,94 |
| Cổ phiếu | 20,025 tỷ | — | KG KGI | 0,34 | Lợi suất cổ tức cao | TIP Taiwan MFHD Index - TWD - Benchmark TR Net | 1/8/2022 | 23,70 | 1,65 | 13,46 |
| Cổ phiếu | 19,913 tỷ | — | BB BBVA | 0 | Lợi suất cổ tức cao | S&P/BMV IPC CompMX Rentable ESG Tilted Index - MXN - Benchmark TR Gross | 27/8/2009 | 63,56 | 2,43 | 14,02 |
| Cổ phiếu | 19,652 tỷ | — | KR KB RISE | 0,05 | Lợi suất cổ tức cao | S&P Dividend Monarchs Index - Benchmark TR Net | 27/6/2023 | 11.823,92 | 2,82 | 19,51 |
VA | Cổ phiếu | 18,094 tỷ | 1,666 tr.đ. | VA Vanguard | 0,07 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE Custom All-World ex US High Dividend Yield Net Tax (US RIC) Index | 25/2/2016 | 93,86 | 1,68 | 14,08 |
HA | Cổ phiếu | 17,969 tỷ | — | HA Hanwha | 0,40 | Lợi suất cổ tức cao | DJ US Select Dividend | 26/1/2015 | 19.458,23 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 17,586 tỷ | — | GX Global X | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | Mirae Asset Japan High Dividend 30 Index - JPY - Benchmark TR Gross | 20/8/2024 | 1.341,83 | 1,19 | 17,40 |
| Cổ phiếu | 17,518 tỷ | — | XA XACT | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | Handelsbanken Nordic High Dividend Low Volatility Criteria Index - Benchmark TR Net | 31/3/2017 | 160,67 | 2,34 | 17,56 |
GX | Cổ phiếu | 15,587 tỷ | — | GX Global X | 0,28 | Lợi suất cổ tức cao | Morningstar Japan Sustainability Dividend Yield Focus Index - JPY - Benchmark TR Gross | 22/3/2022 | 5.175,83 | 2,33 | 16,41 |
| Cổ phiếu | 15,31 tỷ | — | KR KB RISE | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | FnGuide Mid Small Cap High Dividend Focus Index - KRW - Benchmark TR Net | 2/11/2017 | 18.869,51 | 0,70 | 10,02 |
| Cổ phiếu | 14,163 tỷ | — | KR KB RISE | 0 | Lợi suất cổ tức cao | KOSPI 200 High Dividend Covered Call ATM Index - KRW - Benchmark TR Gross | 27/2/2018 | 8.262,87 | 0,69 | 11,48 |
IS | Cổ phiếu | 13,422 tỷ | 733.454,9 | IS iShares | 0,08 | Lợi suất cổ tức cao | Morningstar Dividend Yield Focus Index | 29/3/2011 | 133,05 | 4,40 | 21,92 |
NF | Cổ phiếu | 12,993 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0 | Lợi suất cổ tức cao | | 7/9/2023 | 3.423,65 | 1,42 | 15,37 |
HA | Cổ phiếu | 11,783 tỷ | — | HA Hanwha | 0,23 | Lợi suất cổ tức cao | FnGuide High Dividend Low Volatility 50 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 11/8/2016 | 18.488,06 | 0,57 | 9,76 |
| Cổ phiếu | 10,324 tỷ | — | MA MAXIS | 0 | Lợi suất cổ tức cao | | 6/9/2023 | 743,85 | 1,00 | 12,99 |
| Cổ phiếu | 10,081 tỷ | — | CT CTBC | 0,65 | Lợi suất cổ tức cao | TIP Customized Taiwan Growth and High Dividend Index - TWD - Benchmark TR Gross | 25/10/2023 | 22,18 | 2,03 | 13,50 |
| Cổ phiếu | 9,834 tỷ | — | NN NEXT NOTES | 0,85 | Lợi suất cổ tức cao | Nomura Japan Equity High Dividend 70 - JPY | 16/3/2015 | 50.566,32 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 9,329 tỷ | — | IN Invesco | 0,60 | Lợi suất cổ tức cao | CSI Dividend Low Volatility 100 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 22/5/2020 | 1,48 | 0,89 | 10,42 |
| Cổ phiếu | 9,197 tỷ | — | SO SOL | 0,05 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 15/11/2022 | 13.469,03 | 3,64 | 17,79 |
| Cổ phiếu | 9,172 tỷ | — | KR KB RISE | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | FnGuide KQ High Dividend Focus Index - KRW - Benchmark TR Net | 7/7/2017 | 16.436,43 | 1,00 | 10,97 |
IS | Cổ phiếu | 8,99 tỷ | — | IS iShares | 0,12 | Lợi suất cổ tức cao | Morningstar Dividend Yield Focus Index | 17/1/2024 | 289,37 | 0 | 0 |
VA | Cổ phiếu | 8,807 tỷ | — | VA Vanguard | 0,29 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE All-World High Dividend Yield (USD)(TR) | 21/5/2013 | 85,38 | 2,22 | 16,71 |
FI | Cổ phiếu | 8,591 tỷ | 1,06 tr.đ. | FI Fidelity | 0,15 | Lợi suất cổ tức cao | Fidelity High Dividend Index | 12/9/2016 | 55,80 | 2,96 | 18,71 |
IC | Cổ phiếu | 8,384 tỷ | — | IC ICBC | 0,52 | Lợi suất cổ tức cao | CSI Hong Kong High Dividend Select Index Yield - CNY - Chinese Renminbi - Benchmark TR Gross | 30/3/2023 | 1,28 | 1,07 | 10,64 |
FT | Cổ phiếu | 8,299 tỷ | 1,084 tr.đ. | FT First Trust | 0,61 | Lợi suất cổ tức cao | Value Line Dividend (TR) | 18/12/2006 | 47,21 | 2,54 | 17,70 |
IS | Cổ phiếu | 7,927 tỷ | 1,596 tr.đ. | IS iShares | 0,50 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones EPAC Select Dividend Index | 11/6/2007 | 41,83 | 1,18 | 12,19 |
| Cổ phiếu | 7,76 tỷ | — | AM Amova | 0,35 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI Japan IMI Custom Liquidity and Yield Low Volatility Index - JPY | 30/11/2015 | 2.969,98 | 1,29 | 14,35 |
FT | Cổ phiếu | 7,157 tỷ | 1,272 tr.đ. | FT First Trust | 0,43 | Lợi suất cổ tức cao | Morningstar Dividend Leaders Index | 9/3/2006 | 49,61 | 2,11 | 14,25 |
SP | Cổ phiếu | 7,121 tỷ | 1,984 tr.đ. | SP SPDR | 0,07 | Lợi suất cổ tức cao | S&P 500 High Dividend Index | 21/10/2015 | 45,47 | 1,87 | 16,15 |
VA | Cổ phiếu | 6,854 tỷ | — | VA Vanguard | 0,25 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE Australia High Dividend Yield Index - AUD | 23/5/2011 | 82,22 | 2,30 | 19,19 |
VA | Cổ phiếu | 6,675 tỷ | — | VA Vanguard | 0,23 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE Custom Canada High Dividend Yield | 2/11/2012 | 66,45 | 1,95 | 16,04 |
| Cổ phiếu | 6,589 tỷ | — | MA MAXIS | 0,40 | Lợi suất cổ tức cao | Nomura Japan Equity High Dividend 70 Market Neutral Index - JPY - Benchmark TR Gross | 11/12/2017 | 9.534,94 | 1,54 | 15,15 |
GX | Cổ phiếu | 6,516 tỷ | — | GX Global X | 0,68 | Lợi suất cổ tức cao | Hang Seng High Dividend Yield Index - HKD | 11/6/2013 | 33,02 | 0,82 | 10,38 |
GX | Cổ phiếu | 6,489 tỷ | — | GX Global X | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | S&P 500 Dividend Aristocrats | 11/1/2023 | 1.392,52 | 3,52 | 22,23 |
BO | Cổ phiếu | 5,467 tỷ | — | BO Bosera | 0,60 | Lợi suất cổ tức cao | Hang Seng Hong Kong Stock Connect High Dividend Yield Index - CNY - Benchmark TR Gross | 11/5/2021 | 1,19 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 4,391 tỷ | — | IS iShares | 0,13 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI Canada High Dividend Yield 10% Security Capped Index - CAD | 7/6/2017 | 38,87 | 1,90 | 16,01 |
IS | Cổ phiếu | 4,142 tỷ | — | IS iShares | 0,46 | Lợi suất cổ tức cao | STOXX Global Select Dividend 100 | 25/9/2009 | 35,94 | 1,15 | 12,98 |
SP | Cổ phiếu | 3,6 tỷ | — | SP SPDR | 0,35 | Lợi suất cổ tức cao | S&P High Yield Dividend Aristocrats | 14/10/2011 | 80,95 | 0 | 0 |
WI | Cổ phiếu | 3,506 tỷ | 344.111,9 | WI WisdomTree | 0,63 | Lợi suất cổ tức cao | WisdomTree Emerging Markets High Dividend Index | 13/7/2007 | 49,80 | 1,34 | 10,61 |
IS | Cổ phiếu | 3,494 tỷ | — | IS iShares | 0,23 | Lợi suất cổ tức cao | S&P/TSX Composite High Dividend | 12/4/2011 | 36,10 | 1,90 | 15,36 |
FU | Cổ phiếu | 3,29 tỷ | — | FU Fullgoal | 0,60 | Lợi suất cổ tức cao | Hang Seng SCHK High Dividend Low Volatility Index - HKD - Benchmark TR Net | 28/4/2023 | 1,40 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 3,194 tỷ | — | ME Mega | 0,49 | Lợi suất cổ tức cao | TIP Customized Taiwan ESG High Dividend Equal Weight Index - TWD | 1/9/2023 | 15,08 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 2,687 tỷ | — | SI SinoPac | 0,45 | Lợi suất cổ tức cao | TIP Customized Taiwan Dividend Highlight Index - TWD - Benchmark TR Gross | 17/5/2022 | 15,06 | 1,44 | 14,36 |
| Cổ phiếu | 2,677 tỷ | — | NN NEXT NOTES | 0,85 | Lợi suất cổ tức cao | S&P/JPX Dividend Aristocrats Index - USD - Benchmark TR Net Hedged | 12/12/2016 | 54.870,34 | 0 | 0 |
TD | Cổ phiếu | 2,476 tỷ | — | TD TD | 0,44 | Lợi suất cổ tức cao | | 20/11/2019 | 26,26 | 2,12 | 16,88 |
XT | Cổ phiếu | 2,29 tỷ | 218.733,7 | XT Xtrackers | 0,09 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI EAFE High Dividend Yield | 12/8/2015 | 32,35 | 2,14 | 14,36 |
FR | Cổ phiếu | 2,284 tỷ | 275.130,5 | FR Franklin | 0,09 | Lợi suất cổ tức cao | Morningstar Developed Markets ex-North America Dividend Enhanced Select | 1/6/2016 | 40,13 | 1,95 | 15,85 |
IS | Cổ phiếu | 2,275 tỷ | — | IS iShares | 0,55 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones Canada Select Dividend Index - CAD | 19/12/2005 | 41,68 | 1,70 | 14,48 |
VA | Cổ phiếu | 2,197 tỷ | — | VA Vanguard | 0,29 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE All-World High Dividend Yield (USD)(TR) | 24/9/2019 | 96,66 | 0 | 0 |
SC | Cổ phiếu | 2,157 tỷ | 757.516,6 | SC Schwab | 0,08 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones International Dividend 100 Index | 29/4/2021 | 31,73 | 2,25 | 14,72 |
BM | Cổ phiếu | 2,127 tỷ | — | BM BMO | 0,92 | Lợi suất cổ tức cao | | 2/2/2017 | 21,33 | 2,05 | 15,77 |
| Cổ phiếu | 1,998 tỷ | — | SO SOL | 0,05 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 21/3/2023 | 12.188,61 | 0 | 0 |
IC | Cổ phiếu | 1,885 tỷ | — | IC ICBC | 0 | Lợi suất cổ tức cao | SSE Dividend Index - CNY - Benchmark Price Return | 5/11/2010 | 1,78 | 2,44 | 15,71 |
FU | Cổ phiếu | 1,78 tỷ | — | FU Fubon | 0,49 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones Taiwan High Quality High Dividend 30 Index - Benchmark TR Gross | 9/2/2018 | 23,29 | 2,73 | 15,61 |
VA | Cổ phiếu | 1,676 tỷ | — | VA Vanguard | 0,32 | Lợi suất cổ tức cao | FTSE Developed ex North America High Dividend Yield Index - CAD | 21/8/2018 | 43,22 | 1,73 | 14,72 |
| Cổ phiếu | 1,64 tỷ | — | NN NEXT NOTES | 0,80 | Lợi suất cổ tức cao | STOXX ASEAN-Five Select Dividend 50 - JPY - Benchmark TR Net | 3/3/2014 | 27.648,38 | 0 | 0 |
BM | Cổ phiếu | 1,616 tỷ | — | BM BMO | 0,39 | Lợi suất cổ tức cao | | 21/10/2011 | 29,64 | 2,23 | 16,46 |
| Cổ phiếu | 1,594 tỷ | — | MA MAXIS | 0 | Lợi suất cổ tức cao | Nomura Japan High Dividend SMART 50 - JPY - Benchmark TR Gross | 13/11/2025 | 23.266,00 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 1,553 tỷ | — | SO SOL | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | FnGuide Korea High Dividend Index - KRW - Benchmark Price Return | 23/9/2025 | 10.857,89 | 0,87 | 9,40 |
SP | Cổ phiếu | 1,522 tỷ | — | SP SPDR | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | S&P Euro High Yield Dividend Aristocrats Index - EUR | 28/2/2012 | 27,80 | 1,32 | 10,10 |
SP | Cổ phiếu | 1,51 tỷ | — | SP SPDR | 0,45 | Lợi suất cổ tức cao | S&P Global Dividend Aristocrats Quality Income Index | 14/5/2013 | 37,35 | 1,30 | 10,65 |
WI | Cổ phiếu | 1,418 tỷ | 40.197,42 | WI WisdomTree | 0,38 | Lợi suất cổ tức cao | WisdomTree U.S. High Dividend Index | 16/6/2006 | 107,23 | 2,28 | 14,90 |
IS | Cổ phiếu | 1,373 tỷ | — | IS iShares | 0,40 | Lợi suất cổ tức cao | EURO STOXX Select Dividend 30 Index - EUR - Benchmark TR Net | 28/10/2005 | 23,58 | 1,11 | 10,72 |
IS | Cổ phiếu | 1,373 tỷ | — | IS iShares | 0,40 | Lợi suất cổ tức cao | EURO STOXX Select Dividend 30 Index - EUR - Benchmark TR Net | 28/10/2005 | 23,58 | 1,11 | 10,72 |
IS | Cổ phiếu | 1,362 tỷ | — | IS iShares | 0,38 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI World High Dividend Yield ESG Reduced Carbon Target Select Index | 12/6/2017 | 8,30 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 1,287 tỷ | — | IS iShares | 0,65 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones Emerging Markets Select Dividend | 25/11/2011 | 19,29 | 1,17 | 9,46 |